Ý nghĩa các con số theo tiếng Trung
| Số | Ý nghĩa |
| 0 | em, bạn |
| 1 | muốn |
| 2 | yêu |
| 3 | sinh (lợi lộc), nhớ |
| 4 | đời người, thế gian |
| 5 | anh, tôi |
| 6 | lộc |
| 7 | hôn |
| 8 | bên cạnh, ôm, phát (tài lộc) |
| 9 | vĩnh cửu, lâu dài |
Giải mã ký hiệu bằng số trong tình yêu tham khảo
| Dãy số | Ý nghĩa |
| 02825 | Em có yêu tôi không? |
| 04527 | Em là vợ anh đấy |
| 04535 | Anh có nhớ em không |
| 04551 | Em là duy nhất đối với anh |
| 1314920 | Trọn đời trọn kiếp chỉ yêu mình em |
| 1392010 | Trọn đời chỉ yêu mỗi em |
| 20110 | Anh yêu em 110 năm |
| 20184 | Yêu em suốt đời |
| 20609 | Yêu em mãi mãi |
| 447735 | Lúc nào anh cũng nghĩ về em |
| 5201314 | Anh yêu em suốt đời suốt kiếp |
| 51020 | Anh vẫn luôn yêu em |
| 518420 | Cả đời này tôi vẫn yêu em |
| 520 | Anh yêu em |
| 530 | Anh nhớ em |
| 51770 | Anh muốn hôn em |
| 51880 | Anh muốn ôm em |
| 57350 | Anh chỉ quan tâm đến em |
| 70345 | Xin em hãy tin anh |
| 770880 | Hôn em |
| 93110 | Anh rất muốn gặp em |
Xem thêm:


